Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Khách Sạn Cosmos Việt Nam 117-119 Ngô Thì Sĩ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401890945Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư & Phát triển Tiến Khánh 316 Đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401890896Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Viat 52 Trần Bạch Đằng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401890617Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Nguyễn Cao Kỳ Duyên 126 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401890078Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Kovi Yp Danang 68 - 70 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401889964Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Quý Bích La Thôn 244I Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401889026Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV TBG Việt Hàn 50 Đông Kinh Nghĩa Thục, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401887149Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Thanh Trà Nguyễn 90 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401886995Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Hệ Thống Cơm Niêu Thuận Phước 207 Nguyễn Văn Thoại, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401885046Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Năng Lượng Tốt Lô 30 Nại Nam, khu 2-7, khu phức hợp Halla Jade Residence, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401884130Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4