Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Thanh Triệu K221/9 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401883627Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Nhà Hàng An Chi Sài Gòn Lô 29-31A10 Nguyễn Chánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401883345Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Vạn Kim Tiến 262 Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401881757Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Cà Phê Jo & Li 18/22 Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401876316Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Danang Tresure Tầng 4, tòa nhà Fhome, 16 Lý Thường Kiệt, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401875224Đang hoạt động
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mục Đồng Quán 24 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401874686Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Tuấn Dự Lô 63-64-65 Bùi Tá Hán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401874460Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Kotteji 352 Ngọc Hân Công Chúa, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 0401873481Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4