Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Tú Phương Hà Lô 37 đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401865628Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Thanh Dung Quán 197 Thanh Thủy, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401861486Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Workhouse Việt Nam Tầng 2 toà nhà VNPT 344 Đường 2 tháng 9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401861101Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH MTV Tuấn Tửu Đà Nẵng Lô 3, 4 đường Bình Minh 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401860637Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phở Việt Kiều 65 Phan Tứ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401859014Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH MTV Thương mại Và Du Lịch Năm Hiền K905/27 Đường Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401858902Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH MTV Kim Việt Phúc Lô số 1 B1.9 đường Trần Nhân Tông, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401857641Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Lam Chiều Lô 8 - 9 Đường Võ Nguyên Giáp, Khu Dân Cư III, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401856912Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Phúc Tuấn Nghĩa H55/7 Kiệt 123 Cù Chính Lan, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401856623Đang hoạt động
-
2017
Doanh nghiệp tư nhân Lên Thuỷ Triều Lô 75 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401855228Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4