Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Ly Đặng Lô 58, Khu dân cư An Cư 2, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401839032Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Gia Uy Lô B3.4-2 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401838751Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng Minh Trúc Vườn Lô 82-84-86 Nguyễn Đình Tựu, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401837490Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Đắc Lộc An Phát Lô 33+34 Hồ Tùng Mậu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401833591Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Nhà Hàng Và dịch vụ Zone7 Việt Nam 27 Đào Tấn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401829683Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Ba Đào 82 Cao Bá Quát, Tổ 36 Khu dân cư An Mỹ mở rộng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401828802Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH MTV Việt Quán 326-328 Kinh Dương Vương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401820137Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Doanh nghiệp tư nhân Ti Mười Ti 94 Phan Văn Định, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401820112Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH MTV Lan Lan Nguyễn Lô 71 Nguyễn Đình Tựu, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401817663Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4