Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH MTV Quán Cây Xoài 155-157 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401817656Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Hạnh Phước K39/10 Võ Văn Kiệt, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401815659Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Song Kim Ngưu K19/14 Trần Xuân Lê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401812496Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH MTV TM-DV-VC Hoàng Nguyên Cát 28 Lê Độ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401812457Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Fine Wine 33 Morrison, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401812288Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hà Thiên Lý K321/7 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401810114Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Việt Minh Nam 05 Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401808228Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Gia Phúc Nguyễn 230-232 Đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401807633Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phát Đảo 06 Trần Quốc Toản, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401805629Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4