Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần Fraternal Association 58 Duy Tân, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401804329Đang hoạt động
- 2017 Đang hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Tráng Miệng Quao 114 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401803999Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH MTV Lâm Nghĩa Thịnh Khu quân nhân sư đoàn 375, đường Lê trọng Tấn, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401802522Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Ngân Thao Lô 9, 10 đường An Thượng 26, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401800814Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Hoàng Nguyên Phát Lộc 131 Nguyễn Thế Lộc, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401800518Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH MTV Sườn Xông Khói Ủn Ỉn 375-377-379 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401799862Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4