Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Huỳnh An Hân Số nhà 19, 20, 21 - A6.4 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401799615Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hằng Hà Thành Lô 13 đường Hà Chương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401798065Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Đại Bình Nguyên Mỹ 100 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401796974Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH MTV TM Và DV Hòa Minh Phương 673 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401796156Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Kim Nhất Hưng Phát 113 Chương Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401795018Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH MTV Minh Hồng Anh Lô 7,8 Khu dân cư Mỹ An, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401793204Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH MTV Phát triển thương mại Việt Central Số 46 Lý Thái Tổ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401792560Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Hùng Đô Phát 166 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401790884Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên TM Và DV Thiện Phúc Vinh Tổ 10, Thôn Đông Hoà, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401790570Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4