Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty cổ phần Quán Ăn Ngon Việt Nam Số 9 Đường D13, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0401789303Đang hoạt động
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Biển Gọi 262B Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401787747Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dana Nam Trung Lô 19 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401787514Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hòa Đông Tây 326 Hùng Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401787345Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH MTV Việt Thùy Anh 32 Tống Phước Phổ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401786976Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Và kỹ thuật Giahaco 561/17 Hoàng Diệu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401785933Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tường Thái Lê 02 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401785436Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Liên Hồng Quán K32/12 Tô Hiến Thành, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401784150Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Ẩm Thực Dân Dã 195 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401782837Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4