Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Trần Bình Đức 85-87 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401771320Tạm ngừng hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Huyền Vinh An 124 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401771144Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Nhà Hàng Cảnh Phúc Cung Lô số 03-A3.5 Khu công viên Bắc Tượng Đài, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401771031Tạm ngừng hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gió Mặt Trời 27 Trần Quốc Toản, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401769427Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Thịnh Diễn Phong 11 Hồ Xuân Hương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401768423Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Duyên Quán Lô 250 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401767941Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Lương Quý Quốc Tổ 135 Lê Thị Tính, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401767596Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Thi Thi Quán 332 Phạm Cự Lượng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401766345Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Kem Ý Solio Gelato 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401764041Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đức Hoàng Phú Khánh Lô 6 đường Mỹ Đa Tây 2, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401764002Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4