Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Coco Enterprises 108 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401763104Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Lục Quán MC Lô 17, Tờ BĐ B1-81, KĐT sinh thái ven sông Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401758249Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Sức Khỏe Vàng Hoài Anh 03 Đặng Thai Mai, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401755110Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Nguyễn Tuyết Minh K49/39 Lê Hữu Trác, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401754283Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Nguyễn Văn Phương 03 Nguyễn Xuân Khoát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401754276Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Nga Việt Hải 532/2 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401746109Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH MTV Ước Mơ Và Hy Vọng Lô 06 - B2.3 Triệu Việt Vương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401736887Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Minh Phương Quán Lô 11 Nguyễn Lữ, Nam Việt Á, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401734086Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Chi Trần Số 03 An Hải 9, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401733491Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Hùng Dũng Vinh 148A Ông Ích Khiêm, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401732434Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4