Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Hoài Ý Lô G17-18 Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401707082Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Sáu Lộc 552 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401705920Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Hải Sản Bé Thân Lô số 08 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401705871Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Khanh Thịnh Vượng 102 Khúc Hạo, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401704437Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Doanh nghiệp tư nhân Hoa Ban Rừng Trắng 159/76 Phó Đức Chính, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401703169Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Waves International Số 2-4-6 An Thượng 3, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401702447Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Gia Ngọc Lâm 584/2 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401702239Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Lân Phước Lợi CXT Con 335 Hùng Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401702221Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Linh Lê Giang Lô 04-A3.5 Khu Đảo Xanh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401701450Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4