Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Mỹ Thiên Phú Thửa đất số 22, Tờ Bản đồ KT 04/4, Khu quy hoạch T20, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401695630Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Tạm ngừng hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Sông Hàn Phố Số 23 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401695133Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nguyễn Thảo Chi 143 Hà Bổng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401694362Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Mỹ Lệ Trần Lô 2 đường Lê Đức Thọ, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401694186Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên thương mại & Dịch vụ Vũ Thành Nam 184 Trần Đại Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401693305Đang hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Mai Hồng Đào Lô E1 Khu Đại Địa Bảo, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401686065Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Hướng Tân Hoa Lô số 32-B3 Khu đảo nổi Khuê Trung, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401685978Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Mọi Người Yêu Thương An Ngãi Tây 2, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401683868Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4