Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Bia Gáo 516 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401673852Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ánh Dương South Lô 14-A6.5 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401672760Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ One Tour Việt Hàn 19-An Thượng 04, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401671421Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Trần Duy Hiếu Lô 31B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401671358Đang hoạt động
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Linh Ngọc Mai Tổ 10 đường Hà Chương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401669126Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần HSB Trường An Lô 120, An Thượng 2, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401668637Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Envy Total Việt Nam 161-163 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401668122Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty cổ phần thương mại & Dịch vụ Biển Đà Thành 55 Bùi Dương Lịch, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401668027Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Hồng Anh Việt Lô 31A/a Lê Đại Hành, Tổ 57, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401666710Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên The Bike Club 12 Lê Thánh Tôn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401665756Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4