Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Thương mại & Du Lịch Murphy Lô 4-B4.4 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401655451Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Doanh nghiệp tư nhân Huỳnh Nguyễn Bội Ngọc 146 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401648623Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên TM & DV Đại Tính Phong 190 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401643914Đang hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quả Cầu Xanh Lô B-01 Lý Văn Tố, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401642438Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Trung Nguyên Thịnh Lô 30 Tuy Lúy Vương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401641071Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần Quế Thảo Viên 01 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401640039Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH TM & DV Thanh Song Hòa Lô 3A2.5 Trần Thị Lý, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401639072Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Đại Vũ Phương Tổ 08 Thanh Vinh, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401636561Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Derhodes 57 Ngô Thì Sĩ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401631718Đang hoạt động
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Phát An Phúc 152 Lê Quang Đạo, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401630464Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4