Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Cát Ngọc Thịnh 121 Bùi Dương Lịch, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401629733Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Cây Trúc Xanh 12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401627609Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn A Chương 507 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401619206Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH We Cafeteria Tầng B1, Tòa nhà Trung tâm Hành chính Thành phố Đà Nẵng, số, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401618530Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Gold Hàn Việt Tầng 1-Lotte Mart Đà Nẵng, 06 Đại Nam, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401610852Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Phước Gia Huân 04 đường An Tư Công Chúa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401609085Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần dịch vụ Tổng Hợp Tây Hồ 81 Tô Hiệu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401606736Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Châu Hiển Long Số 15 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401604961Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần thương mại & Ẩm Thực Xứ Quảng 168 Ông Ích Đường, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401603196Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Nguyễn Duy Thái 85 Duy Tân, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401601336Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4