Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Dung Nhi Trần Lô 5,6 B5.1 số 816 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401599278Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Thương mại & Du Lịch LBH Lô A1, Khu phức hợp đô thị, thương mại dịch vụ Royal Era 1,, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401594992Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Phi Hoàng Tuấn Lô A2.10 Đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401594953Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần xây dựng Và dịch vụ Mộc Thủy Thổ Lô 03-04 Đường Bình Minh 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401593195Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Zulu Tech 130-132 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401593075Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Huyền Phú Lộc Tổ 27, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401591575Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Cường Hương Thảo 152/29 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401590814Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4