Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Golden Bell 90 Nguyễn Công Trứ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401589939Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Hồ Đình Lô 1,2,3,4 - B2.11 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401584722Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Ngọc Duy Giang Lô 33-34 Hồ Tùng Mậu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401584680Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Và dịch vụ Đất Đỏ Việt K15/09 Bàu Trảng 1, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401584666Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Hòn Kẽm K292/H38/7 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401567420Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Kinh Tế Đông Tây K151/16 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401563842Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Nghĩa Thống Gia 145 Đỗ Bá, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401562888Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH TM & DV Hoàng Gia Trung 276/30 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401555337Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Hàu Sữa Quán K01/35 Phan Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401554929Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lộc Thịnh Phú Lô 5-7 Đa Phước 1, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401554816Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4