Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Ngỡ Lô 1406 - 1407 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401552061Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Tân Hồng Lý 21- Trần Bình Trọng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401546861Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty cổ phần đầu tư Đại Thành Hưng 67- Thanh Hải, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401545699Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Vương Béo Đà Nẵng 54 Đỗ Bá, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401544423Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Nguyễn Hiền Anh 180 Hồ Huân Nghiệp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401539455Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Tín Nguyễn Gia 568- Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401538395Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoàng Bảo Đạt 45A Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401537176Đang hoạt động
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đặng Gia Phúc 97/03 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401535549Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4