Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Quán Nhậu Sài Gòn Lô 45-46-47 F1.2 Hồ Tùng Mậu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401530011Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Đà Nẵng Bốn Mùa KDC An Cư 5, Tổ 5, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401529464Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Rho-Star 135 Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401527932Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH TM Và DV Thanh Nhật Thu Lô A25-27 Đường 30/04, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401523913Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Phi Tuấn Số 12 Đa Mặn 7, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401521105Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Phát Vạn Phú 50 Lâm Hoành, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401518889Tạm ngừng hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Khải Hàm 364 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401517282Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và xây dựng Nam Vang Tiến 06 - 08 Lê Thánh Tôn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401516987Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế Trung Việt Á 81 Hoàng Hoa Thám, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401515824Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4