Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Tuyết Đông Băng Lô 23-24 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401515768Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Hoa Nhật Phát 34 Nguyễn Hành, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401513055Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Phát Thiện Tâm K26/36- Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401513009Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Lê Minh Trường 51 Nguyễn Văn Thoại, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401511611Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty cổ phần Hoàng Long Yến 107/4 Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401510456Đang hoạt động
- 2012 Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Cần Cho Tốc Độ 112 Hoàng Bích Sơn, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401507277Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Truyền Thông Giáo Dục Và Lữ Hành Sông Hàn Tầng 3, số nhà 225/5 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401500271Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Hùng Mập Lô 21, 22 B4.3 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401499932Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Ẩm Thực Trần 300 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401497212Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4