Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hải Sản 123 Zô 479/53 Đinh Thị Thi, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318702307Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Bartels Số 11A và 11B Đường Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318701945Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Tsuki Group 123 - 125 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318701663Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Luna & Co. Tầng 4 và Tầng thượng, số 2 Nguyễn Bá Huân, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318700878Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Tamhy 758/14 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318696501Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Combo Ngan Kiot số 41 Chợ Tăng Nhơn Phú B - 263 Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318695850Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Tập Đoàn Quản Lý dịch vụ Ăn Uống San Niu L4-01, TTTM Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318690348Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH K-Kwabaegi F&B Việt Nam 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318688525Đang hoạt động
- 2024 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4