Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thực Phẩm Venus 112 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318592830Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bada Căn shophouse số A.01.08, The Opera Residence, Lô 1-17 Khu c, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318589972Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên Ẩm Thực Bé Ba 140A Đại Lộ 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318588062Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
- 2024 Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Yakitori Ginza T1168-30 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318582663Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH CLB On The Radio Số 134 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318582367Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH S2 Restaurant Tầng 14, số 87A Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318574782Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Anna Foods 31/28 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318574246Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ M 8A/10C1 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318570379Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4