Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Papadums Indian Cuisine 35 (tầng 1) Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318513959Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Bánh Mì Chay Khôi 133 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318499990Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Đông Sài Gòn 29 đường 49 BTT, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318483493Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Phượng Hoàng Việt Nam 1902 đường Quốc lộ 22, Ấp Mây Đắng, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318480703Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Nhà Mợ 2 49/2 Đường TL 41, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318478454Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ V&E 6 Trương Định, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318473015Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ G&G 165/76-165/78 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318467117Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty cổ phần The Fresh Kitchen Số 39 đường A5, Khu dân cư Palm Residence, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318455270Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Ẩm Thực Quê Nhà Tôi 5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318450057Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Ẩm Thực Bắc Giang 138 Đường Đồng Nai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318446692Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4