Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cung Ứng Trí Trung Quầy số 03, 215 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318542526Đang hoạt động
- — Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Sansab Tầng trệt, 41-43 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318540906Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Bambam Việt Nam Tầng trệt, 41-43 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318540896Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Hương Sơn Quán Số 378 đường Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318535254Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Phúc Gia Hân 12B Đường Số 8, Khu Phố 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318528176Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Miss Macarons Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318527937Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Khách Sạn Sông Lam 52 Lê Lai, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318527662Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Ẩm Thực A Tân Quán 722 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318527623Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đặc Sản Bà Ngoại Ka Số 10 đường N6, Khu Mega Ruby – Khang Điền, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318525591Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Coby Số 10 Trương Định, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318525062Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Hoàng Gia Sài Gòn 15/26 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318519855Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4