Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Food Studio Số 7 Trần Văn Sắc, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318091175Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH TMDV Giải Trí Dreamland Số 622A, Đường An Phú, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318090414Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Quán Hai Lúa Mì 112 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318089786Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH XD-TM Hoàng Dương 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318087718Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Nhà Hàng Izakaya Ryu 29B Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318082653Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Nhà Hàng The Hestia 437 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318080617Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Song Đôi 198C Đường Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318079428Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH TMDV KD Nhà HàNG KháCH SạN HồNG Liên Luxury 68/8 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318075896Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Ẩm Thực Làng Tre 26/1 Nguyễn Thị Búp, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318073909Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4