Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoàng Kim Hưng Yên Lô CN-08C, CCN Quảng Lãng - Đặng Lễ, Xã Quảng Lãng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên 0901187956Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ HHC Việt Nam Lô CN 6-3, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901184585Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Khuôn Mẫu & Nhựa Toàn Cầu Lô CN5.7, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam. 0901181337Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Hà Minh Long Đội 7, thôn Giáo Phòng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901178648Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Cơ Khí - Thương mại Minh Cường Số Nhà B40 phố Trúc, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. 0901178334Đang hoạt động
- 2024 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Cấu Kiện Kim Loại Đạt Liên Thôn Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0901170053Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH MTV 3igoods Lô CN.05 – ô số 34.2, Cụm Công nghiệp Phạm Ngũ Lão – Nghĩa Dân, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901168103Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần đầu tư Fi Vina Lô C11, KCN số 03, Xã Xuân Trúc, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên 0901164042Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1