Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Steelcraft Vietnam 98 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318870365Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thiết Bị - Kỹ thuật - Công Nghệ Môi Trường - Large D13/16, Ấp 12, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318828726Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH TM DV Khang Anh T&T 261/15/18A Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318823647Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Aal-E Việt Nam Số nhà T19-25, Đường T19, Phân khu Mahattan Glory, Vinhome G, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318690852Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần sản xuất dịch vụ thương mại An Phát Coating 980A/1 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318444896Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nam Hoa Hà Thanh 3/93 Hà Huy Giáp, Khu phố 58, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318443074Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH SX-TM -DV Nhôm Kính Lâm Ký Số 28 đường số 1, kp1, tổ 8A, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318434986Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vật Tư Tổng Hợp Tôn Hiệp 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318329935Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần TậP ĐoàN Công Nghệ Cao Số 19 đường 4B, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318327092Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1