Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Hoàng Đan DV01-LK77 Khu đất dịch vụ Chìa Quan, Dưới Đồng, Ngõ Cổng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110602198Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ thương mại Minh Quang Khu đất phát triển làng nghề Thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110582216Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư Xây Lắp thương mại Và dịch vụ Esg Xóm Đại Khang, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110529244Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Trang Lili số 64 ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110522898Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH ĐầU Tư Thương MạI Đông Phong Số 99A, ngõ 42, tổ dân phố số 7, phố Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110449454Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại XNK TH Window Số 1, ngách 25, ngõ 199, Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110437459Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ thương mại Nam Khánh Số 3 dãy A12, Tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110357059Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Ứng Dụng Công Nghệ sản xuất Cơ Khí Gia Hưng Số 44/17 ngõ 470 Nguyễn Trãi, tổ 39, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110334823Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Azd Số 24, ngách 90/37 đường Khuyến Lương, Tổ 19, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110334076Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Công Nghệ Đúc CN Việt Nam Lô 11, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110326251Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1