Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần Tập Đoàn Intech Việt Nam Số 30 Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110185219Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Đức Hiển Số 22 Ngách 74/29 Ngõ 74 Đường Giáp Hải, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110165188Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nadi House Số LK24-24 Khu đô thị Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110160849Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Tân Vương Số 35 Ngõ 241 Đường Liên Mạc, TDP Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110154404Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Công nghiệp Tân Hưng Số nhà 2D, ngõ 68/79/47 Nguyễn Văn Linh, Tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110150093Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần kỹ thuật Công Nghệ NTT Số 10, Ngõ 2, Đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110141109Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ kỹ thuật Xây Lắp Thành Đạt Phát Số nhà 109, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110137751Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần sản xuất xây dựng thương mại NTH Window Số nhà 127 ngõ 122, Phố Do Nha, Tổ 4 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110131693Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Tự Động Hóa Vạn Phát Số 5 ngách 1 ngõ 109 phố Sở Thượng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110131252Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng Sắt Nghệ Thuật Nhà số 2 Ngõ 2/2 Đường Mộc Hoàn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110098277Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1