Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ sản xuất Kết Cấu Thép Gia Hưng Đội 7, thôn Yên Nội, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108883223Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại xây dựng Cơ Khí Tân Hùng Phát Xóm Chằm, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108868835Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí sản xuất Và xây dựng thương mại dịch vụ Ngọc Tân 61/115 Hồng Hà, tổ 25 cụm 9, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108854991Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần xây dựng Hygalaxy Số 146C ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108846334Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty cổ phần sản xuất Cửa Nhôm Nhựa Châu Âu Eurowindoor Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108844305Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Power Window Xóm 2, Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108811444Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hải Hùng Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108811067Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại Cửa Thành Công Thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108809999Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Kết Cấu Thép Hùng Tiến Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108802993Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại BQB Việt Nam Số 97, Tập thể Viện thiết kế, Tổ dân phố 15, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108789968Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH TH Window Euro Số 62 ngách 127/29 Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108782899Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1