Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Am Industries Việt Nam Lô số 3, đường số 3, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603599607-002Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cốp Pha Nhôm Vgsi - Chi nhánh nhà máy sản xuất Cốp Pha Nhôm Lô đất E2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam 0318807405-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Bonsai Homes – Chi nhánh Đồng Nai Khu Công nghiệp Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 0318184694-001Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Đồng Nai - Công ty TNHH Cơ Khí - Xây dựng - Thương mại Thành Phát 580 Đường Lò Gạch-Cầu Nước Trong, Ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam 0304742691-002Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Quang Bằng Thôn 2A, Xã Ea Ktur, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 6001762280Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Dương Minh Hoàng chi nhánh Miền Trung B2.103 lô 8 khu đô thị Nam Hoà Xuân, xóm Đồng Nò, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3002284176-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Và xây dựng Thịnh Phát Số 801 Đường Hùng Vương, khu vực 5, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300389980Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Nhôm Kính Minhtamdoor Ấp Bờ Kinh, Xã Trường Khánh, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200832792Đang hoạt động
-
2010
Cơ Sở sản xuất doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Khánh 2200202737-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Trần Bình Cạnh số 1946, Quốc lộ 91, KV Thới Hưng, Phường Thới Long, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801800384Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1