Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH SX TM DV XNK Nội Thất Việt Số 242 Ấp 1 Thạnh Đức, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101919031-001Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Cơ Khí Sơn La - Chi nhánh Chiềng Mung Bản Nà Hạ 2, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500154617-007Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Frontec Pro Industry Việt Nam Số 6 nhánh 01 hẻm 35, đường 3/2, khóm 7, Xã Diên Sanh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3200759738Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Dịch vụ xây dựng Trung Thành Thôn Tân Kiên, Xã Ái Tử, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3200750284Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Tập Đoàn Cơ Khí Kết Cấu Thép Group Thôn Nam Lãnh, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101150952Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Quang Tuyến Số nhà 58, thôn Hoàng Hoa Thám, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702224458Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhôm Kính Hoàng Phương Tổ 64, Khu phố Cao Thắng 7, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702218912Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Cơ Khí Đức Tiến Khu Vĩnh Quang 2, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702209001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Postemr Việt Nam Số 59 ngõ 45 đường Vũ Văn Hiếu, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702203916Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tổ Chức Sự Kiện Trường Loan 18 Đường Phan Văn Viêm, Tổ 1, Phường Đăk BLa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101312221Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trang Trí Nội Ngoại Thất Nghĩa Giang Khu dân cư Yên Phú, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 4300923493Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1