Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH TM DV Sản xuất Vũ Thịnh Phát Thôn 3, Xã Thủy Phù, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301734803Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất đầu tư xây dựng Phú Quý Tổ dân phố Lại Ân, Phường Dương Nỗ, TP Huế, Việt Nam. 3301734144Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Tân Song Mã Số 101 Văn Thánh, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam. 3301729546Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Ống Gió Huế Thôn 1B, Xã Thủy Phù, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301726471Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Panshi Việt Nam Lô A03, đường CN1, Khu công nghiệp Tứ Hạ giai đoạn 1, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. 3301719851Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng TC Windows Lô B113 Khu Đô Thị Phú Mỹ Thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam. 3301713786Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và Lắp Đặt Nhôm Kính Tấn Thảo Window Số 183 Đặng Tất, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301708874Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Và Công Nghệ Vina FMT KM 9 QL 1A, đường Kim Phụng, TDP An Hoà, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301708578Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Trung Quân Window 143 Lý Thái Tổ, Phường Hương An, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301694854Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Hưng Thịnh Window Thôn Nhất Phong, Xã Phong Chương, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301608132Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1