Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần Suntech VN Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Quang, Huyện Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị 3200748831Đang hoạt động
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn MTV Nguyễn Diên QT Thôn Tiên An, Xã Vĩnh Thủy, Quảng Trị, Việt Nam. 3200741434Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Bim Steel 207 Nguyễn Du, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200739298Đang hoạt động
- 2021 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Minh An Quảng Trị Số 424 Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200708772Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Diệp Khôi Nguyên Thôn Cương Trung C, Xã Tuyên Hóa, Quảng Trị, Việt Nam. 3101140023Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH TH Huy Hoàng 579 Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Thôn Thuận Hòa, Xã Thuận Đức, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình 3101132336Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Hoàng Quyền Phát 05 Trần Văn Phương, TDP Diêm Hải, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101119173Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng sản xuất thương mại Bimax VN Tổ dân phố 1, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam. 3101118395Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Ngôi Nhà Đẹp Tổ dân phố Phú Thượng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101117306Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Minh Hải 51 Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam. 3101106287Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Và dịch vụ Nhật Minh Tiểu khu Tam Đồng, Thị trấn Đồng Lê, Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình 3101103536Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1