Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2021 Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Tôn Thép Đại Hoàng Nam Thôn Di Lộc, Xã Hòa Trạch, Quảng Trị, Việt Nam. 3101065834Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tường Hưng Lô 1A1, Khu Công nghiệp Cảng Biển Hòn La, Thôn Thọ Sơn, Xã Quảng Đông, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình 3100946011Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và Cơ Khí Đức Anh Nhà ông Đoàn Quốc Việt, tổ dân phố Đông Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002289463Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu An Phát HT TDP K130, Xã Can Lộc, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002287762Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Dương Minh Hoàng Số 11/02, Đường Nguyễn Phi Sài, Thị trấn Thạch Hà, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh 3002284176Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhật Nguyên Thôn Hoa Tân, Xã Kỳ Hoa, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh 3002283020Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Việt Phương Đông Midori TDP Hồng Quang, Xã Can Lộc, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002282066Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Lâm Vũ Thôn Đông Mỹ, Xã An Hòa Thịnh, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh 3002280823Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng An Phúc Tổ dân phố 6, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002276383Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH TNHH Tập Đoàn Trang Anh Phát Tổ dân phố 1, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002273079Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1