Doanh nghiệp ngành Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Mã ngành 3100 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.810 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tân Mộc Phát Số 7, Ngõ 298/105 Đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110041305Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Gia Khánh Thôn Hòa Bình, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110039930Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nội Thất Cầu Thang Dương Ngọc Số nhà 68 Đền Măng Sơn, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110039761Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại G & Q P401 Tầng 4 Tòa VG Building Số 235 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110036104Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kiến Trúc Nội Thất Kim Thiên Trường Số 88, ngách 134, ngõ 1277 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110036062Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Trí Phúc Tổ 1, cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110035862Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Quang Sơn Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13 Số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110032815Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần sản xuất Và Kinh Doanh Vietnam Wood Số 20 Lý Thường Kiệt, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110023578Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Hoàng Sơn Số nhà 27 Xóm Đằng Bến 1, Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110022969Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần sản xuất Nội Thất Z-Home Số 118 Đường Làng Dị, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110022528Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.727
- 2 Thành phố Hà Nội 674
- 3 Tỉnh Đồng Nai 592
- 4 Tỉnh Gia Lai 264
- 5 Thành phố Hải Phòng 215
- 6 Thành phố Đà Nẵng 138
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 120
- 8 Thành phố Cần Thơ 99
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 95
- 10 Tỉnh Ninh Bình 86
- 11 Tỉnh Hưng Yên 85
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 78
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 76
- 14 Tỉnh Nghệ An 73
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 69
- 16 Tỉnh Quảng Trị 60
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 55
- 18 Tỉnh An Giang 38
- 19 Tỉnh Phú Thọ 38
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 21 Thành phố Huế 27
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 23 Tỉnh Tây Ninh 25
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 26 Tỉnh Lào Cai 18
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 28 Tỉnh Cà Mau 11
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 34 Tỉnh Điện Biên 1