Doanh nghiệp ngành Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Mã ngành 3100 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.810 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Nội Thất Mạc Gia Số 25, hẻm 61, ngõ 342 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110021362Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Nội Thất Home Brother Xóm 12, Thôn Thành Vật, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110007128Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Phúc Khang House Số 15, Ngõ 39 Phố Phượng Trì, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110002793Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Minh Đăng Số 326 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109997632Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Nội Thất Hataqua Tầng 1, Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, đường Đàm Quang Trung,, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109988282Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất T & D Số 6A, ngõ 10 phố Do Nha, tổ dân phố 3 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0109982925Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Và sản xuất An Phát Số 15 Đường Trung Hà 7, Thôn 7, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109960689Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Nội Thất Lâm Cường Số 14 ngõ 122/46 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109956562Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Luxe Kitchens A30-TT11 Khu Đô Thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109955752Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế Nội Thất Toàn Tâm Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109949967Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.727
- 2 Thành phố Hà Nội 674
- 3 Tỉnh Đồng Nai 592
- 4 Tỉnh Gia Lai 264
- 5 Thành phố Hải Phòng 215
- 6 Thành phố Đà Nẵng 138
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 120
- 8 Thành phố Cần Thơ 99
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 95
- 10 Tỉnh Ninh Bình 86
- 11 Tỉnh Hưng Yên 85
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 78
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 76
- 14 Tỉnh Nghệ An 73
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 69
- 16 Tỉnh Quảng Trị 60
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 55
- 18 Tỉnh An Giang 38
- 19 Tỉnh Phú Thọ 38
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 21 Thành phố Huế 27
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 23 Tỉnh Tây Ninh 25
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 26 Tỉnh Lào Cai 18
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 28 Tỉnh Cà Mau 11
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 34 Tỉnh Điện Biên 1