Doanh nghiệp ngành Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 3290 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.828 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty cổ phần Công Nghệ Thang Máy Phương Đông 483/18 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304590953Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Tuyến Hiệp Lợi 47 Đường 379, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0303509727Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Gia Định 285 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0302634806Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Ens Foam Cụm CN của công ty CP Thành phố đẹp, KP Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0302093988Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Nhựa Bích Anh 61/22 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0302055326Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH In -Thương mại Quang Viễn 715 Bis Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301721975Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng thương mại Thái Vinh 471 Lê Trọng Tấn, Khu phố 11, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301532537Đang hoạt động
-
1999
Công ty trách nhiệm hữu hạn Điện Khí Trung Nhất (Việt Nam) Lô 14 - Đường Số 2 - Khu Chế Xuất Sài Gòn Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301526886Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Chế Tạo Máy Dược Phẩm Tiến Tuấn Lô IV - 19 (Khu Công nghiệp Tân Bình) Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301478632Đang hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần thương mại Mêkông 30 Trà Khúc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300899187Đang hoạt động
-
1998
Công ty trách nhiệm hữu hạn Saigon Ve Wong số 1707 Đường Đỗ Mười, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300825675Đang hoạt động
- 1998 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 705
- 2 Thành phố Hà Nội 215
- 3 Thành phố Hải Phòng 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 144
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 100
- 6 Tỉnh Đồng Nai 98
- 7 Thành phố Đà Nẵng 53
- 8 Tỉnh Gia Lai 47
- 9 Tỉnh Hưng Yên 44
- 10 Tỉnh Ninh Bình 41
- 11 Tỉnh Phú Thọ 31
- 12 Tỉnh Nghệ An 24
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 14 Thành phố Cần Thơ 20
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 17 Tỉnh Quảng Trị 12
- 18 Thành phố Huế 9
- 19 Tỉnh Cà Mau 8
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 8
- 22 Tỉnh Lào Cai 7
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 7
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 25 Tỉnh An Giang 6
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 5
- 28 Tỉnh Tây Ninh 5
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 30 Tỉnh Lai Châu 1
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 1