Doanh nghiệp ngành Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 3290 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.828 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Công ty cổ phần Thuốc Sát Trùng Việt Nam 102 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300408946Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Nihon Etching Việt Nam Lô số 37, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500259396Đang hoạt động
-
2004
Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Star Hair Lô số 47, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500234017Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Cơ Khí Chế Tạo Tùng Việt Điểm công nghiệp đường La Thành, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500588735Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hahanco Thôn Thuỵ Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500464786Tạm ngừng hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Hà Đông Việt Nam Lô B3, Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500422472Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Quin Global số 10, ngách 4, xóm Lăng, ngõ 18, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111522234Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Đại Thanh Số 128, Đường Hồng Châu, Đội 7, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447837Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Modern Craft C16-NV5 lô số 32, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111411118Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất HK Việt Nam LK 158-NO 04 Khu đất dịch vụ LK29, LK30, LK32, đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111393162Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Long Vũ Thôn Lũng Vị, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111391101Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 705
- 2 Thành phố Hà Nội 215
- 3 Thành phố Hải Phòng 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 144
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 100
- 6 Tỉnh Đồng Nai 98
- 7 Thành phố Đà Nẵng 53
- 8 Tỉnh Gia Lai 47
- 9 Tỉnh Hưng Yên 44
- 10 Tỉnh Ninh Bình 41
- 11 Tỉnh Phú Thọ 31
- 12 Tỉnh Nghệ An 24
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 14 Thành phố Cần Thơ 20
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 17 Tỉnh Quảng Trị 12
- 18 Thành phố Huế 9
- 19 Tỉnh Cà Mau 8
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 8
- 22 Tỉnh Lào Cai 7
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 7
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 25 Tỉnh An Giang 6
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 5
- 28 Tỉnh Tây Ninh 5
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 30 Tỉnh Lai Châu 1
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 1