Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hồng Phúc Quảng Trị Số 30 đường Trần Phú, Phường Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam. 3200489908Đang hoạt động
-
2010
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bách Hà Số 09 Lương Ngọc Quyến, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200477476Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hữu Thủy Số 47B Quốc Lộ 9, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200264118Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công ty TNHH Một thành viên Rạng Đông Quảng Trị Số 10 Nguyễn Trãi, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200115370Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Sản Xuất Nhôm Asia Vina-Taiwan Số 182 đường F325, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam. 3100783536Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Duy Thành 102 Đường F325, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam. 3100762776Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Sản xuất – Thương mại – Dịch vụ Thành Phong 445 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị, Việt Nam. 3100482151Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phú Cường Khu phố 1, Phường Ba Đồn(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. 3100352378Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH TM - DV Phế Liệu Dương Huỳnh Đức Số 59/2 Đường Phạm Văn Đồng, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101315085Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Tôn Thuận Phát Ngọc Hồi Số 448 Hùng Vương, Thôn 4, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101304012Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1