Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Trương Long TDP Kim Phượng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500670704Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Máy Móc Chính Xác Vinh Thâm Khu phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2500669184Đang hoạt động
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Vina Shinhwa Lô CN05, Khu công nghiệp Bình Xuyên 2, - Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500642351Đang hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần Công Nghệ Wind Tech Vĩnh Phúc Lô B9, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ 2500558741Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Kiên Cường Thôn Chợ Diện, Xã Đồng Tĩnh, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc 2500506609Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Growin (Việt Nam) Lô CN-11, Cụm công nghiệp Thanh Vân, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401023696Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Mingjie Việt Nam Một phần lô CN-01, Cụm công nghiệp Việt Nhật, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang 2401021427Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Phúc Việt TĐ số 36-CL79, Bản đồ: Quy hoạch KĐT Đình Trám � Sen Hồ, Khu, Phường Hồng Thái, Thị xã Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang 2401021307Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Điện Tử Chính Xác Hoằng Liên Thôn Đại Giáp, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang 2401019717Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Foogo Việt Nam Nhà xưởng PT2, Một phần lô đất CN-01, Cụm Công nghiệp Việt Nhật, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401018431Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1