Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Phụ Tùng Ô Tô Kuntuo Việt Nam Lô E7+E8, Khu công nghiệp Phú Vinh, TDP Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002300935Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Zill - Chi nhánh Hải Dương 40A Bắc Kinh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0318552524-001Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Cổ phần Việt Thịnh Hằng Tổ dân phố Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536727Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ích Toàn Việt Nam Số 02 Ngõ 145 Đường Đình Xuyên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526662Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Két Sắt Việt Tiệp CNC Số 2, ngõ 84, đường Yên Vĩnh, thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111485455Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nguyên Linh Thôn Mùi, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111485663Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Cơ Khí Và Két Sắt Việt Tiệp Plus Đội 2, Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111499401Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất VS Xuất nhập khẩu Nhật Phong Số nhà 11, ngõ 19, thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111502862Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Aura Net Số nhà 134, ngõ 565, đường Bát Khối, tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111487318Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Két Sắt Việt Tiệp Số nhà 8 Đường Xóm 2, Thôn Úc Lý, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111479645Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH V-Home Việt Nam Lô 660, Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111478306Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1