Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí - Kỹ thuật công nghiệp Hoàng Huy Số nhà 3 ngõ 21 , thôn Rùa Hạ 1, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111421934Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV SX & TM Kim An Đội 10, Xóm Sau Đồng, Thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111416067Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Lò Xo Xuân Phương Số nhà 19 đường Đồng Đổi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam 0111388620Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại TC Fasteners Thôn Thống Nhất, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam 0111255821Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Lò Xo Và Các Thiết Bị Công Nghệ Máy VM Số 17, ngõ 18 Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam 0111229035Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Sài Gòn Inox Xóm 3, thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111175816Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM - DV Xây dựng Minh Phát Trần 142 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901253816Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH TM - DV MTV Cảnh Minh 286 Đường Quang Trung, Xã Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901253799Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH MTV TM DV XD Mạnh Tường 313 Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901240020Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Lương Việt Thôn Kiều An, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101677317Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1