Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Thành Vương Đồng Tháp Số 359/1, Tổ 08, ấp An Thạnh, Xã An Nhơn, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp 1402070009Đang hoạt động
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Phúc Thịnh Phương Nam Số 58C/1, Quốc lộ 54, Ấp Tân Lợi, Xã Phong Hòa, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401997094Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Tôn Thép Cái Bè Tổ 10, ấp An Ninh, Xã Đông Hòa Hiệp, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang 1201701286Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Bat ấp Tân Hưng Đông, Xã Tân Hòa Tây, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201701279Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tôn Thuận Phát- Tiền Giang Thửa đất só 474, Tờ bản đồ số 48; ấp Mỹ Hưng, Xã Mỹ Phong, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang 1201699118Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản Phẩm Kim Loại United Brothers Lô 61C2 Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201666578Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Phượng Tấn Tài Tổ 7, Ấp Mỹ Lược, Xã Thiện Trung, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang 1201663697Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Tân Minh Huy Khu phố Mỹ Thạnh hưng, Phường 6, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang 1201648723Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Flexispot Smart Home Việt Nam Lô 80, 81 Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201641929Đang hoạt động
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn Cơ Khí Tiến Mạnh Tiền Giang ấp Thân Hòa, Xã Thân Cửu Nghĩa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang 1201571164Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1