Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH SX TM XNK Thiết Bị Á Âu Số 10, Ngõ 3/66 Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110028350Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cửa Nhôm Đại Hưng An Số 7 ngõ 308 Đức Thượng, Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110026811Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ NĐT Việt Nam Thôn Quán Mỹ, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110026201Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Vinalife Số Nhà 51, Ngõ 71, Thôn Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110017493Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thiết Bị công nghiệp Và vận tải Tân Bình Minh Số 58, tổ dân phố Thành Công, đường La Dương, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110010434Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại dịch vụ Inox Hà Anh Số 17 ngách 61 ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109998033Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Kết Cấu Thép Đức Giang Số 106 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109991944Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và Gia Công Bình Minh Số 9, ngách 81, ngõ 16 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109990700Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1