Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại T & Đ Xóm 2, thôn Đại Tảo, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109982805Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần sản xuất Ống Gió Gteco Km25, Quốc lộ 6, KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109962710Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại Daiko Số nhà 18D4 khu giãn dân Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109953378Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Mới Tân Nhật Phát Số nhà 23, ngõ 28, đường Tiền Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109952783Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại & Sản xuất Vietvic Ngõ 8 Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109946204Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Cơ Khí Tiến Tín Số nhà 63, Xóm Việt Hùng, Tiểu Khu Phú Thịnh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109942129Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại dịch vụ Kim Sơn Số 9, TDP Xuân Hà, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109930772Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Vật Liệu Hàn Kovi Số nhà 33, ngõ 293, đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109928759Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Thiên Ý Nhà số 2 dãy B khu TT Bộ tư lệnh Cảnh vệ Số 1 Bắc Sơn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109894524Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Và dịch vụ Linh Nhi Số 3 ngõ 292 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109887541Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1