Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Vật Liệu Toàn Cầu Số 25 – LK03 Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109885230Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TPL Hà Nội Hướng Dương 03-22 khu Đô thị sinh thái Vinhome Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109876740Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH SX Và XNK Nam Trang Số 27, đường 70, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109869750Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại xuất nhập khẩu Két Bạc Việt Tiệp Ấp Mới Thôn Yên Ninh, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109837195Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH TM&XNK Công nghiệp Vieone Nhà số 8 Ngõ 20/155 đường Phú Minh, TDP Phúc Lý 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109816501Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần Tập Đoàn VVN Holdings Tầng 2, Toà nhà Thành Công, số 57 phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109798179Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Vật Liệu VVN Tầng 2, Toà nhà Thành Công, số 57 phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109798161Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Nam TN Số 170 phố Hào Nam, Phường ô Chợ Dừa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0109796767Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất Vietfamily G7 – 4, Khu B ĐH Mỏ, TDP số 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109732675Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất & Dịch vụ Cơ Khí An Phúc Thịnh Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109726368Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1