Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Cơ Khí xây dựng Huy Đức Đội 4, ấp Đồng Tâm 4, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801349214Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Ngũ Kim Youde Việt Nam Lô A10 Khu công nghiệp Minh Hưng-Sikico, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801299926Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Misung Vina Lô B2-D, Khu công nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801218109Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Yongsung Vina Lô B2-A, Khu công nghiệp Becamex – Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801194433Đang hoạt động
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thiên Phát Hẻm 02, đường Lê Quý Đôn, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801045287Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Hào Số nhà 303, Đường Nguyễn Du, Tổ 11, Phường An Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800710533Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Young In Tech Vina Lô F9, KCN Minh Hưng - Hàn Quốc, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800416852Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng KP Khu phố Xa Cát, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800379784Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH VN Chen Lain Metal Lô A3.3 và A3.4 KCN Chơn Thành I, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800345457Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Haitima Việt Nam Cụm A2, lô 5 khu Công nghiệp Chơn Thành, khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800342978Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Tech Seal - Dai Binh Quốc lộ 14, KCN Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800311384Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1