Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Mã ngành 1629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 6.837 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần Phúc Hậu Thành Số 31A, Xóm 7, Thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam 0111245830Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Bamelia Số nhà 42, xóm 7, thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam 0111176016Đang hoạt động
- 2025 Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Viên Nén Tâm Thiện Xóm 10, Thôn Đạo Tú, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111115366Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Tăm Đũa Sạch Hiền Tuệ Khu Ao Cây, Thôn Nhật Tiến, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111113048Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tranh Tre Thủ Công Việt Nam TT2-11, Khu đấu giá quyền sử dụng đất số 1, Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111105921Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên An Phúc Quỳnh 439 Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901239297Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Vật Liệu Gỗ Bá Nam Số 285 Đường Tỉnh 666, Xã Mang Yang, Gia Lai, Việt Nam 5901236384Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Viên Gỗ Nén Mang Yang Cụm công nghiệp và Tiểu thủ công nghiệp huyện Mang Yang, Xã Đăk Djrăng(Hết hiệu lực), Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901195748Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên Hưng Nguyên Thành Lô A4, A5 và A6, cụm công nghiệp Phú An, Xã Ya Hội, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901188525-001Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.328
- 2 Thành phố Hà Nội 659
- 3 Tỉnh Đồng Nai 656
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 397
- 5 Tỉnh Gia Lai 378
- 6 Tỉnh Ninh Bình 372
- 7 Thành phố Đà Nẵng 312
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 284
- 9 Tỉnh Phú Thọ 204
- 10 Thành phố Hải Phòng 188
- 11 Tỉnh Hưng Yên 170
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 159
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 155
- 14 Tỉnh Nghệ An 150
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 134
- 16 Tỉnh Lào Cai 134
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 129
- 18 Tỉnh Quảng Trị 129
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 121
- 20 Thành phố Huế 103
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 88
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 82
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 80
- 24 Thành phố Cần Thơ 75
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 58
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 27 Tỉnh An Giang 52
- 28 Tỉnh Sơn La 52
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 30 Tỉnh Tây Ninh 39
- 31 Tỉnh Cà Mau 35
- 32 Tỉnh Cao Bằng 9
- 33 Tỉnh Lai Châu 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 2