Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Nippo Mechatronics (Việt Nam) Lô 37, 38, 39 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101642525Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Alpha Industries Việt Nam Lô K-2, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101639681Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần thương mại Và Cơ Khí Luyện Kim Thống Nhất Số 8 ngõ 209 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101636592Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất Áo Mưa Đào Linh Số 7 ngõ 397/2/17, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0101625343Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty cổ phần Nhựa Thăng Long 360 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101619653Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Hộ Lao Động Và thương mại Vĩnh An Số 492 Xóm 5 Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101605837Tạm ngừng hoạt động
-
2005
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Anh Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101592169Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty TNHH Fujipla Engineering Việt Nam Lô B-3A, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101586038Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Daiwa Plastics Thăng Long Lô K8, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101524352Đang hoạt động
- 2004 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2003
Hợp tác xã - xí nghiệp sản xuất kinh doanh Hoàng Đạo Số nhà 39 D2 TT Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101410901Đang hoạt động
-
2003
Công ty TNHH Khuôn Mẫu Chính Xác Zion B17, Khu Công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101342105Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2